Nhóm MIT dùng mô hình SwarmWorld để kiểm tra cách hệ thống nhiều tác nhân tiến hóa công nghệ và duy trì dịch vụ trong một môi trường có biến cố. Thí nghiệm đặt 200 tác nhân vào một không gian lưới 72x54 ô, cung cấp tài nguyên ban đầu như kitin, xenluloza, nấm, khoáng chất và tảo biển, đồng thời tạo ra biến cố như hạn hán, ô nhiễm và bão.
Nhóm nghiên cứu chạy bốn kịch bản tách biệt để xem yếu tố nào quan trọng cho sự lan truyền và bền bỉ của công nghệ:
- Giao tiếp đầy đủ: tác nhân có thể trao đổi văn bản, ghi chép, dạy nhau, giao dịch và chỉnh sửa mã.
- Không có giao tiếp bằng ngôn ngữ: tác nhân không trò chuyện nhưng có thể quan sát và sao chép công cụ, chương trình tồn tại.
Giao tiếp bằng ngôn ngữ không phải điều kiện bắt buộc để công nghệ lan truyền. Thay vào đó, nhóm quan sát cơ chế tương tự stigmergy: tác nhân để lại máy móc và chương trình hoạt động trong môi trường, những tác nhân sau quan sát, sao chép và sửa đổi để tạo phiên bản mới. Nhờ vậy, công nghệ được kế thừa qua dấu vết vật lý và mã điều khiển tồn tại trong thế giới chung.
Khi các công trình hoàn thành, các tác nhân bị rút khỏi hệ thống để kiểm tra độ bền: môi trường chung vẫn bảo trì dịch vụ tốt hơn. Điểm duy trì dịch vụ trung bình của hệ thống chung là 0,0446, cao hơn khoảng 25% so với mức 0,0356 của nhóm tìm kiếm độc lập.
Thay vì chỉ tập trung vào việc phát triển khả năng giao tiếp bằng ngôn ngữ giữa các tác nhân, thử nghiệm gợi ý rằng dựng môi trường chung có trạng thái lâu dài — nơi máy móc và mã điều khiển tồn tại liên tục — có thể tạo ra cơ chế kế thừa và phối hợp bền vững. "Trí nhớ tập thể" trong trường hợp này tồn tại bên ngoài các cuộc hội thoại: trong các thiết bị, chương trình và thay đổi vật lý do tác nhân trước để lại.
Nếu nguyên lý này được xác nhận ở quy mô lớn hơn và trong bối cảnh phức tạp hơn, cách thiết kế hệ thống nhiều tác nhân có thể dịch chuyển: từ ưu tiên giao tiếp ngôn ngữ sang thiết kế môi trường có trạng thái lâu dài, hỗ trợ sao chép công cụ và mã điều khiển để duy trì và tiến hóa mạng lưới công nghệ.